TOP Những Tên Nhật Bản Dành Cho Con Gái Dễ Thương, Ý Nghĩa

Con chính là báu vật vô giá của gia đình.

Chọn tên Nhật Bản dành cho con gái sao cho hay là một sự quan tâm của những người đam mê văn hóa Nhật Bản và đặc biệt là các fan của anime và manga. Nếu bạn đang tìm kiếm một cái tên tiếng Nhật độc đáo và phù hợp với bản thân mình, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của Mobycare nhé.

Những lưu ý khi đặt tên tiếng nhật cho bé gái

Khi đặt tên tiếng nhật cho con gái cần phải lưu ý những điều sau:

Cấu trúc tên

Tên tiếng Nhật cho con gồm hai phần

Tên tiếng Nhật cho con gồm hai phần

Tên tiếng Nhật cho con gái thường có cấu trúc gồm hai phần:

  • Họ (tên gia đình): Đây là phần đầu tiên trong tên tiếng Nhật và được đặt trước tên riêng. Họ thường được viết bằng chữ Kanji và thể hiện nguồn gốc gia đình. Ví dụ: Sato (佐藤), Tanaka (田中), Suzuki (鈴木).
  • Tên riêng: Đây là phần thứ hai trong tên tiếng Nhật và được đặt sau họ. Tên riêng thường được viết bằng chữ Hiragana hoặc Katakana. Tên riêng có thể lấy cảm hứng từ nhiều nguồn khác nhau, ví dụ như tên các loài hoa, cây, động vật, tên của nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh, v.v.

Ví dụ về một số tên tiếng Nhật cho con gái:

  • Yamada Haruka (山田遥): Yamada là họ và Haruka là tên riêng.
  • Nakamura Sakura (中村桜): Nakamura là họ và Sakura là tên riêng, có nghĩa là hoa anh đào.
  • Tanaka Yui (田中結衣): Tanaka là họ và Yui là tên riêng, mang nghĩa là sự kết nối.
  • Saito Emi (斎藤恵美): Saito là họ và Emi là tên riêng, thể hiện sự thông minh và tình cảm.
  • Kobayashi Aiko (小林愛子): Kobayashi là họ và Aiko là tên riêng, tức là đứa con yêu dấu.

Cách đặt tên tiếng nhật hay cho con gái

Đôi điều cần chú ý khi đặt tên tiếng Nhật cho con

Đôi điều cần chú ý khi đặt tên tiếng Nhật cho con

Đặt tên tiếng Nhật cho con gái không chỉ đơn thuần là việc đặt tên, mà còn là một phần trong nghi thức và truyền thống của người Nhật. Dưới đây là một số lời khuyên để đặt tên tiếng Nhật hay cho con gái:

  • Chọn họ có âm thanh dễ nghe và tên riêng phù hợp với tên gia đình: Họ thường được viết bằng chữ Kanji, còn tên riêng thường được viết bằng chữ Hiragana hoặc Katakana. Họ và tên riêng cùng nhau tạo nên một cái tên đẹp và dễ nhớ.
  • Lấy cảm hứng từ các từ hoặc tên có ý nghĩa đẹp: Điều này có thể là các từ hoa, thực vật, động vật hoặc các từ có ý nghĩa tốt đẹp. Các từ như Hanami (ngắm hoa anh đào), Sakura (hoa anh đào), Yuki (tuyết) hay Aoi (xanh da trời) là những lựa chọn phổ biến.
  • Tìm kiếm tên phù hợp với mối quan tâm và mong muốn của gia đình: Điều này có thể là sự thông minh, sự thông cảm hay sự mạnh mẽ. Các từ như Aiko (tình yêu), Akira (sáng suốt), Haruka (xa xôi) hay Yui (kết nối) là những lựa chọn phù hợp.
  • Không sử dụng các âm thanh quá giống nhau: Khi đặt tên, hãy tránh việc sử dụng các âm thanh quá giống nhau. Ví dụ như đặt tên “Aiko Akira” có thể làm cho người ta khó phân biệt và nhầm lẫn.
  • Tránh đặt tên quá phổ biến: Nên tránh đặt tên quá phổ biến như Yuna, Rin hay Mei, vì chúng có thể làm cho cái tên của con gái bạn trở nên quá phổ biến và thiếu sự độc đáo.

Tóm lại, khi đặt tên tiếng Nhật cho con gái, hãy chọn một cái tên dễ nghe, có ý nghĩa tốt đẹp, phù hợp với mong muốn của gia đình và tránh những cái tên quá phổ biến.

Top những tên tiếng nhật hay, ý nghĩa và đáng yêu cho con gái

Sau đây chúng tôi xin gửi đến bạn top những vâng tiếng nhật hay và ý nghĩa mà bạn không nên bỏ lỡ.

Tên con gái nhật mang ý nghĩa bình an

Tên con gái mang ý nghĩa "bình an"

Tên con gái mang ý nghĩa “bình an”

Một số tên tiếng Nhật dành cho con gái mang ý nghĩa “bình an”:

  • An (安): có nghĩa là “bình an”, “an tâm”.
  • Himari (陽葵): là hình tượng của “ánh nắng mặt trời” và “hoa cúc”.
  • Kanako (佳奈子): có nghĩa là “đẹp” và “tình nghĩa”.
  • Kazue (和枝): mang nghĩa là “hòa bình” và “nhánh cây”.
  • Megumi (恵): là  “cầu nguyện” và “ban phước”.
  • Miki (美紀): có nghĩa là “đẹp” và “kỉ niệm”.
  • Narumi (成海): tượng trưng cho “biển thành công”.
  • Tomoko (智子): có nghĩa là “trí tuệ” và “con gái”.
  • Yumiko (由美子): có nghĩa là “sự đẹp” và “con gái”.
  • Yuriko (百合子): mang nghĩa là “hoa huệ” và “con gái”.

Tên tiếng nhật hay cho con gái biểu tượng cho cái đẹp

Tên mang ý nghĩa biểu tượng cho cái đẹp

Tên mang ý nghĩa biểu tượng cho cái đẹp

Một số tên tiếng Nhật dành cho con gái mang ý nghĩa biểu tượng cho cái đẹp:

  • Akemi (明美): nghĩa là “ánh sáng” và “sự đẹp”.
  • Ayumi (歩美): hình ảnh ảnh của “sự đi” và “sự đẹp”.
  • Eri (絵里): mang nghĩa là “bức tranh” và “đẹp”.
  • Hanako (花子): là “hoa” và “con gái”.
  • Haruka (遥か): có nghĩa là “xa xôi” và “sự đẹp”.
  • Hikari (光): có nghĩa là “ánh sáng” và “sự rực rỡ”.
  • Kaede (楓): là hình ảnh của “cây phong” và “sự đẹp”.
  • Kana (香奈): có nghĩa là “hương thơm” và “đẹp”.
  • Misaki (美咲): nghĩa là “sự nở hoa đẹp”.
  • Rina (莉奈): có nghĩa là “hoa nhài” và “sự đẹp”.

Tên tiếng nhật hay cho con gái thể hiện tính cách

Tên Tiếng Nhật có thể thể hiện tính cách

Tên Tiếng Nhật có thể thể hiện tính cách

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật dành cho con gái thể hiện tính cách:

  • Ai (愛): có nghĩa là “tình yêu”.
  • Akira (明): có nghĩa là “sáng sủa” và “có tâm hồn trưởng thành”.
  • Asuka (飛鳥): có nghĩa là “chim bay” và “có khả năng thích nghi”.
  • Emi (恵美): có nghĩa là “ban phước” và “đẹp”.
  • Hana (花): có nghĩa là “hoa” và “tươi sáng”.
  • Hitomi (瞳): có nghĩa là “con mắt” và “thông minh”.
  • Mio (美緒): có nghĩa là “sợi chỉ đẹp”.
  • Nanami (七海): có nghĩa là “bảy biển” và “tình cảm”.
  • Sakura (桜): có nghĩa là “hoa anh đào” và “làm cho người khác vui vẻ”.
  • Yui (結衣): có nghĩa là “kết nối” và “yếu tố tạo thành một cái gì đó”.

Những cái tên tiếng nhật hay cho nữ theo nhân vật anime

Dựa theo các nhân vật anime nổi tiếng cũng có thể đặt được những tên tiếng nhật hay cho con gái.

Tên tiếng nhật của các cô gái anime nổi tiếng

Tên tiếng Nhật của các cô gái anime nổi tiếng dành riêng cho fan anime và manga

Tên tiếng Nhật của các cô gái anime nổi tiếng dành riêng cho fan anime và manga

Một số tên tiếng Nhật của các cô gái anime nổi tiếng dành riêng cho fan anime và manga:

  • Sakura Kinomoto (木之本 桜)
  • Asuna Yuuki (結城 明日奈)
  • Mikasa Ackerman (ミカサ・アッカーマン)
  • Rei Ayanami (綾波 レイ)
  • Nami (ナミ)
  • Kagome Higurashi (日暮 かごめ)
  • Sailor Moon (セーラームーン)
  • Erza Scarlet (エルザ・スカーレット)
  • Shiro (白)
  • Homura Akemi (暁美 ほむら)

Tên tiếng nhật anime hay và độc đáo cho nữ

Tên tiếng Nhật anime hay và độc đáo dành cho nữ

Tên tiếng Nhật anime hay và độc đáo dành cho nữ

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật anime hay và độc đáo dành cho nữ:

  • Akira (明): có nghĩa là “sáng sủa” và “có tâm hồn trưởng thành”.
  • Haruka (遥): tạm dịch là “xa xôi” và “tự do”.
  • Hikari (光): nghĩa là “ánh sáng” và “sự phát triển”.
  • Kotori (小鳥): mang nghĩa là “chim non” và “sự tươi trẻ”.
  • Miki (美樹): là “cây đẹp” và “thông minh”.
  • Nao (奈緒): tượng trưng cho “có khả năng tự tin” và “đẹp”.
  • Rei (怜): có nghĩa là “sáng suốt” và “tỉ mỉ”.
  • Risa (理紗): tạm dịch là “chân thành” và “tinh tế”.
  • Yumi (弓): có nghĩa là “cung” và “mạnh mẽ”.
  • Yuna (優奈): nghĩa là “ưu ái” và “dịu dàng”.

Tên nữ anime tượng trưng cho màu sắc

  • Sakura Haruno (春野サクラ) trong Naruto (NARUTO) – Tượng trưng cho màu hồng.
  • Yoruichi Shihouin (四楓院 夜一) từ Bleach (BLEACH) – Tượng trưng cho màu đen.
  • Nami (ナミ) trong One Piece (ONE PICE) – Tượng trưng cho màu cam.
  • Kurumi Tokisaki (時崎 狂三) trong Date A Live (デート・ア・ライブ) – Tượng trưng cho màu đỏ.
  • Aria Holmes Kanzaki (神崎・H・アリア) trong Aria the Scarlet Ammo (緋弾のアリア) – Tượng trưng cho màu xanh da trời.
  • Yui Hirasawa (平沢 唯) trong K-On! (けいおん!) – Tượng trưng cho màu vàng.
  • Mio Akiyama (秋山 澪) trong K-On! (けいおん!) – Tượng trưng cho màu xanh dương.
  • Madoka Kaname (鹿目 まどか) trong Puella Magi Madoka Magica (魔法少女まどか☆マギカ) – Tượng trưng cho màu hồng pastel.
  • Erza Scarlet (エルザ・スカーレット) trong Fairy Tail (FAIRY TAIL) – Tượng trưng cho màu đỏ và vàng.
  • Yui Yuigahama (由比ヶ浜 結衣) trong My Teen Romantic Comedy SNAFU (やはり俺の青春ラブコメはまちがっている。) – Tượng trưng cho màu tím.

Tên tiếng nhật hay cho nữ liên quan đến bốn mùa trong năm

Dựa vào 4 mùa: xuân hạ thu đông cũng có thể đặt được tên con gái tiếng Nhật Bản Cực dễ.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa xuân

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa xuân

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa xuân

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa xuân:

  • Haru (はる) – có nghĩa là “mùa xuân”.
  • Sakura (さくら) – nghĩa là “hoa anh đào”.
  • Azami (あざみ) – có nghĩa là “cây gai” hoặc “hoa cẩm chướng”.
  • Ume (うめ) – tạm dịch là “hoa mận”.
  • Kanna (かんな) – nghĩa là “hoa cải”.
  • Asuka (あすか) – mang hàm ý “bình an của ngày mai”.
  • Aya (あや) – có nghĩa là “đường đời” hoặc “ngày mai”.
  • Megumi (めぐみ) – ý nghĩa là “sự kết hợp của sự sống”.
  • Mitsuki (みつき) – có nghĩa là “trăng đầy”.
  • Natsumi (なつみ) – nghĩa là “mùa hè”.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa hạ

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa hạ

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa hạ

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa hạ:

  • Haru (はる) – có nghĩa là “mùa xuân”, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ mùa hạ.
  • Natsuki (なつき) – là hình ảnh của”hạ của nắng”.
  • Ayaka (あやか) – nghĩa là “mùa hạ sáng”.
  • Hinata (ひなた) – mang nghĩa là “ánh nắng”.
  • Kaede (かえで) – hàm ý là là “lá cây”.
  • Kanna (かんな) – tượng trưng cho “ngôi sao” hoặc “cây lúa mì”.
  • Yui (ゆい) – có nghĩa là “sự liên kết” hoặc “mùa hạ đầy nắng”.
  • Manami (まなみ) – nghĩa là “biển đại dương”.
  • Aki (あき) – tạm dịch là “mùa thu”, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ mùa hạ.
  • Suzu (すず) – nghĩa là “chuông”.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa thu

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa thu

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa thu

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa thu:

  • Aki (あき) – có nghĩa là “mùa thu”.
  • Akari (あかり) – mang ý nghĩa là “cái nhìn của người dân”.
  • Hikari (ひかり) – là hình ảnh của “ánh sáng”.
  • Hinata (ひなた) – có nghĩa là “ánh nắng”.
  • Kaede (かえで) – nghĩa là “lá cây”.
  • Kanade (かなで) – có nghĩa là “âm nhạc”.
  • Momiji (もみじ) – tạm dịch là “lá phong đỏ”.
  • Risa (りさ) – có nghĩa là “tình bạn” hoặc “tình yêu”.
  • Yui (ゆい) – tượng trưng cho “sự kết nối” hoặc “mùa thu ấm áp”.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa đông

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa đông

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa đông

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ sinh vào mùa đông:

  • Fuyu (ふゆ) – có nghĩa là “mùa đông”.
  • Haruka (はるか) – mang nghĩa là “xa” hoặc “vĩnh cửu”.
  • Kiyomi (きよみ) – có nghĩa là “sạch sẽ” hoặc “đẹp đẽ”.
  • Miyuki (みゆき) – tạm dịch là “tuyết đông”.
  • Nozomi (のぞみ) – có nghĩa là “hi vọng”.
  • Rei (れい) – nghĩa là “không” hoặc “tình yêu”.
  • Rina (りな) – biểu tượng cho “lá đỏ”.
  • Sakura (さくら) – tạm dịch là “hoa anh đào”.
  • Sayuri (さゆり) – nghĩa là “hoa lạc”.
  • Yuki (ゆき) – nghĩa là “tuyết”.

Tên tiếng nhật hay cho nữ dựa trên màu sắc

Ngoài những cách trên cũng có thể dựa vào màu sắc để đặt tên tiếng trung hay tiếng nhật hay cho con.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ thích màu trắng

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu trắng

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu trắng

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu trắng:

  • Shiro (しろ) – nghĩa là “trắng”.
  • Yuki (ゆき) – mang nghĩa là “tuyết”.
  • Shizuka (しずか) – có nghĩa là “yên tĩnh” hoặc “im lặng”.
  • Hikari (ひかり) – là “ánh sáng”.
  • Sayuri (さゆり) – biểu tượng cho “hoa lily trắng”.
  • Momo (もも) – có nghĩa là “đào”.
  • Rina (りな) – nghĩa là “lấp lánh”.
  • Natsu (なつ) – biểu hiện cho “mùa hè”.
  • Mana (まな) – có nghĩa là “phù hợp” hoặc “đẹp”.
  • Akiko (あきこ) – mang nghĩa là “trẻ tuổi và ánh sáng”.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ thích màu đỏ

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu đỏ

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu đỏ

Một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu đỏ mà các bạn thích phong cách Nhật Bản có thể tham khảo:

  • Akane (あかね) – có nghĩa là “màu đỏ tươi” hoặc “hoa phù dung”.
  • Aoi (あおい) – nghĩa là “xanh dương” hoặc “màu đỏ chói”.
  • Ayumi (あゆみ) – có nghĩa là “tiến lên” hoặc “sự tiến bộ”.
  • Emi (えみ) – nghĩa là “mĩ” hoặc “màu đỏ sẫm”.
  • Hana (はな) – mang ý nghĩa là “hoa” hoặc “màu hồng đậm”.
  • Kurenai (くれない) – có nghĩa là “màu đỏ tía” hoặc “đỏ thẫm”.
  • Sakura (さくら) – là hình ảnh của “hoa anh đào” hoặc “màu hồng đậm”.
  • Momoka (ももか) – có nghĩa là “đào đỏ”.
  • Rina (りな) – nghĩa là “lấp lánh” hoặc “màu đỏ sáng”.
  • Saki (さき) – là “hoa anh đào” hoặc “màu đỏ tươi”.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ thích màu vàng

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu vàng

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu vàng

Mobycare xin chia sẻ với bạn một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu vàng mà chúng tôi đã sưu tầm được:

  • Aika (あいか) – có nghĩa là “tình yêu và tiên nữ”.
  • Hikari (ひかり) – với nghĩa là “ánh sáng”.
  • Honoka (ほのか) – mang nghĩa là “nhẹ nhàng” hoặc “mỏng manh”.
  • Kanna (かんな) – là hình ảnh của “ngôi sao vàng” hoặc “trân châu vàng”.
  • Kiri (きり) – có nghĩa là “tuyết” hoặc “hoa anh đào”.
  • Kohaku (こはく) – có nghĩa là “ngọc vàng”.
  • Megumi (めぐみ) – biểu tượng cho “nụ cười” hoặc “may mắn”.
  • Rika (りか) – nghĩa là “nước lộc”.
  • Saki (さき) – có nghĩa là “mùa xuân đầu tiên”.
  • Yuuka (ゆうか) – mang nghĩa là “hoa huệ vàng” hoặc “cái nhìn sáng”.

Tên tiếng nhật cho các bạn nữ thích màu xanh

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu xanh

Tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu xanh

Dưới đây là một số tên tiếng Nhật cho các bạn nữ thích màu xanh mà bạn có thể cân nhắc:

  • Aoi (あおい) – nghĩa là “xanh dương”.
  • Ayumi (あゆみ) – mang nghĩa là “đi trên con đường” hoặc “tiến bộ”.
  • Chiharu (ちはる) – là hình ảnh của “mùa xuân và mùa thu” hoặc “bình an và nhẹ nhàng”.
  • Midori (みどり) – với nghĩa là “xanh lá cây” hoặc “tự nhiên”.
  • Mizuki (みずき) – có nghĩa là “nước và cây” hoặc “tuyết rơi xuống cây”.
  • Natsumi (なつみ) – với nghĩa là “mùa hè” hoặc “thanh tao và tươi mới”.
  • Rina (りな) – có nghĩa là “lá xanh”.
  • Sakura (さくら) – có nghĩa là “hoa anh đào” và thường được kết hợp với màu xanh để thể hiện mùa xuân.
  • Sayuri (さゆり) – mang nghĩa là “hoa lạc”.
  • Yuri (ゆり) – có nghĩa là “hoa huệ” hoặc “quý phái”.

Tên tiếng nhật hay cho nữ lấy cảm hứng từ tên các loài hoa

Lấy cảm hứng từ loài hoa để đặt tên Nhật Bản dành cho con gái

Lấy cảm hứng từ loài hoa để đặt tên Nhật Bản dành cho con gái

Một số tên tiếng Nhật hay cho nữ lấy cảm hứng từ tên các loài hoa mà bạn có thể tham khảo:

  • Ayame (あやめ) – có nghĩa là “hoa iris”.
  • Botan (ぼたん) – là “hoa paeonia” hoặc “hoa đào sen”.
  • Hana (はな) – mang nghĩa là “hoa”.
  • Kiku (きく) – là hình ảnh “hoa cúc”.
  • Sakura (さくら) – biểu thị cho “hoa anh đào”.
  • Sumire (すみれ) – là “hoa violet”.
  • Tsubaki (つばき) – là “hoa trà” hoặc “hoa quỳnh”.
  • Ume (うめ) – là “hoa mai” hoặc “hoa mận”.
  • Yuriko (ゆりこ) – có nghĩa là “đóa hoa huệ” hoặc “cô gái quý phái”.
  • Ren (蓮) –  biểu tượng cho “hoa sen” hoặc “trong sạch, thanh nhã”.
  • Ran (蘭) – là hình ảnh “hoa lan”.
  • Himawari (向日葵) – có nghĩa là “hoa hướng dương”.
  • Aoi (あおい) – nghĩa là “hoa phong lữ”.
  • Suzu (涼) – là “hoa sen nước” hoặc “mát mẻ”.
  • Satsuki (皐月) – mang nghĩa là “hoa phượng hoàng” hoặc “tháng năm”.
  • Yuri (百合) – có nghĩa là “hoa huệ”.
  • Momo (桃) – là hình ảnh của “hoa đào” hoặc “quả đào”.
  • Kozue (梢) – nghĩa là “cành cây” hoặc “đỉnh núi”.
  • Ayumi (歩) – có nghĩa là “bước chân” hoặc “tiến lên phía trước”.
  • Saki (咲) – ý chỉ “hoa nở” hoặc “cười”.

Trong văn hóa Nhật Bản, tên tiếng Nhật không chỉ là một từ đơn thuần để gọi tên mà nó còn thể hiện được nhân cách, tính cách, sở thích hay màu sắc ưa thích của người mang tên đó.

Tên tiếng Nhật cũng là một phần không thể thiếu trong các tác phẩm anime và manga, đặc biệt là khi nhân vật chính được giới thiệu.

Việc tìm kiếm một tên Nhật Bản dành cho con gái đẹp và phù hợp với mình không phải là dễ dàng. Tuy nhiên, với danh sách các tên tiếng Nhật cho nữ mà Mobycare đã sưu tầm, tổng hợp và giới thiệu, hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn đang muốn tìm kiếm một cái tên mới cho bản thân.

5/5 - (1 bình chọn)

Có thể bạn quan tâm:

Chloe Nguyen

Content Creator
Xin chào các bạn, mình là Chloe Nguyen. Hiện tại đang là blogger tự do tại MobyCare. Mình đã có 2 năm kinh nghiệm về lĩnh vực mẹ và bé nên có thể mang tới những thông tin hữu ích dành cho các mẹ.

Bài viết liên quan

    :